Saxan

Saxan

giải đấu: Cupa
quốc gia: Moldova
thời gian thành lập: 0
sân vận động: Stadionul Ceadîr Lunga
sức chứa: 4000
địa chỉ:

lịch thi đấu

Đội hình

thống kê số liệu

chuyển nhượng

no data

No data

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
M. PaladiM. PaladiMoldova180 cm69 kg300000000 / 0000Attacker0
2
S. MișcovS. MișcovMoldova300000000 / 0000Midfielder0
3
M. PlăticăM. PlăticăMoldova185 cm77 kg300000000 / 0000Midfielder0
4
G. OrbuG. OrbuMoldova167 cm62 kg300000000 / 0000Attacker0
5
N. PorojniucN. PorojniucMoldova200000000 / 0000Attacker0
6
N. JosanN. JosanMoldova175 cm70 kg200000000 / 0000Midfielder0
7
C. SanduC. SanduMoldova200000000 / 0000Midfielder0
8
E. AlaribeE. AlaribeNigeria175 cm200000000 / 0000Attacker0
9
M. StoleruM. StoleruMoldova200000000 / 0000Midfielder0
10
D. MagaD. MagaMoldova200000000 / 0000Midfielder0
11
A. AndreiA. AndreiMoldova177 cm200000000 / 0000Midfielder0
12
D. PușcașD. PușcașMoldova200000000 / 0000Midfielder0
13
M. Garan'angaM. Garan'angaZimbabwe186 cm200000000 / 0000Defender0
14
D. ForovD. ForovMoldova100000000 / 0000Midfielder0
15
I. BotnariI. BotnariMoldova100000000 / 0000Defender0
16
O. MollaO. MollaMoldova173 cm68 kg100000000 / 0000Attacker0
17
Ş. BurghiuŞ. BurghiuMoldova100000000 / 0000Defender0
18
M. ȘtefanM. ȘtefanMoldova100000000 / 0000Defender0
19
M. CăruntuM. CăruntuMoldova100000000 / 0000Attacker0
20
R. GînsariR. GînsariMoldova182 cm66 kg100000000 / 0000Midfielder0